Chuyển đổi milliwatt sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milliwatt [mW] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
milliwatt
Định nghĩa: milliwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 milliwatt bằng 0.001 watt.
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi milliwatt sang mã lực
| milliwatt [mW] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 milliwatt | 0.000000 mã lực |
| 0.10 milliwatt | 0.000000 mã lực |
| 1 milliwatt | 0.000001 mã lực |
| 2 milliwatt | 0.000003 mã lực |
| 3 milliwatt | 0.000004 mã lực |
| 5 milliwatt | 0.000007 mã lực |
| 10 milliwatt | 0.000013 mã lực |
| 20 milliwatt | 0.000027 mã lực |
| 50 milliwatt | 0.000067 mã lực |
| 100 milliwatt | 0.000134 mã lực |
| 1000 milliwatt | 0.001341 mã lực |
Cách chuyển đổi milliwatt sang mã lực
1 milliwatt = 0.000001 mã lực
1 mã lực = 745700 milliwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milliwatt sang mã lực:
15 milliwatt = 15 × 0.000001 mã lực = 0.000020 mã lực