Chuyển đổi millijoule/giây sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millijoule/giây [mJ/s] sang đơn vị joule/phút [J/min]
millijoule/giây
Định nghĩa: millijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 millijoule/giây bằng 0.001 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi millijoule/giây sang joule/phút
| millijoule/giây [mJ/s] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 millijoule/giây | 0.000600 joule/phút |
| 0.10 millijoule/giây | 0.006000 joule/phút |
| 1 millijoule/giây | 0.0600 joule/phút |
| 2 millijoule/giây | 0.1200 joule/phút |
| 3 millijoule/giây | 0.1800 joule/phút |
| 5 millijoule/giây | 0.3000 joule/phút |
| 10 millijoule/giây | 0.6000 joule/phút |
| 20 millijoule/giây | 1.20 joule/phút |
| 50 millijoule/giây | 3.00 joule/phút |
| 100 millijoule/giây | 6.00 joule/phút |
| 1000 millijoule/giây | 60.00 joule/phút |
Cách chuyển đổi millijoule/giây sang joule/phút
1 millijoule/giây = 0.060000 joule/phút
1 joule/phút = 16.67 millijoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millijoule/giây sang joule/phút:
15 millijoule/giây = 15 × 0.060000 joule/phút = 0.900000 joule/phút