Chuyển đổi millijoule/giây sang calo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millijoule/giây [mJ/s] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
millijoule/giây
Định nghĩa: millijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 millijoule/giây bằng 0.001 watt.
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
Bảng chuyển đổi millijoule/giây sang calo (th)/giây
| millijoule/giây [mJ/s] | calo (th)/giây [calorie (th)/second] |
|---|---|
| 0.01 millijoule/giây | 0.000002 calo (th)/giây |
| 0.10 millijoule/giây | 0.000024 calo (th)/giây |
| 1 millijoule/giây | 0.000239 calo (th)/giây |
| 2 millijoule/giây | 0.000478 calo (th)/giây |
| 3 millijoule/giây | 0.000717 calo (th)/giây |
| 5 millijoule/giây | 0.001195 calo (th)/giây |
| 10 millijoule/giây | 0.002390 calo (th)/giây |
| 20 millijoule/giây | 0.004780 calo (th)/giây |
| 50 millijoule/giây | 0.0120 calo (th)/giây |
| 100 millijoule/giây | 0.0239 calo (th)/giây |
| 1000 millijoule/giây | 0.2390 calo (th)/giây |
Cách chuyển đổi millijoule/giây sang calo (th)/giây
1 millijoule/giây = 0.000239 calo (th)/giây
1 calo (th)/giây = 4184 millijoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millijoule/giây sang calo (th)/giây:
15 millijoule/giây = 15 × 0.000239 calo (th)/giây = 0.003585 calo (th)/giây