Chuyển đổi millijoule/giây sang mã lực (nước)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millijoule/giây [mJ/s] sang đơn vị mã lực (nước) [horsepower (water)]
millijoule/giây [mJ/s]
mã lực (nước) [horsepower (water)]

millijoule/giây

Định nghĩa: millijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 millijoule/giây bằng 0.001 watt.

mã lực (nước)

Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.

Bảng chuyển đổi millijoule/giây sang mã lực (nước)

millijoule/giây [mJ/s] mã lực (nước) [horsepower (water)]
0.01 millijoule/giây 0.000000 mã lực (nước)
0.10 millijoule/giây 0.000000 mã lực (nước)
1 millijoule/giây 0.000001 mã lực (nước)
2 millijoule/giây 0.000003 mã lực (nước)
3 millijoule/giây 0.000004 mã lực (nước)
5 millijoule/giây 0.000007 mã lực (nước)
10 millijoule/giây 0.000013 mã lực (nước)
20 millijoule/giây 0.000027 mã lực (nước)
50 millijoule/giây 0.000067 mã lực (nước)
100 millijoule/giây 0.000134 mã lực (nước)
1000 millijoule/giây 0.001340 mã lực (nước)

Cách chuyển đổi millijoule/giây sang mã lực (nước)

1 millijoule/giây = 0.000001 mã lực (nước)

1 mã lực (nước) = 746043 millijoule/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 millijoule/giây sang mã lực (nước):
15 millijoule/giây = 15 × 0.000001 mã lực (nước) = 0.000020 mã lực (nước)

Chuyển đổi millijoule/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.