Chuyển đổi millijoule/giây sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millijoule/giây [mJ/s] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
millijoule/giây
Định nghĩa: millijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 millijoule/giây bằng 0.001 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi millijoule/giây sang kilocalo (th)/giờ
| millijoule/giây [mJ/s] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 millijoule/giây | 0.000009 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 millijoule/giây | 0.000086 kilocalo (th)/giờ |
| 1 millijoule/giây | 0.000860 kilocalo (th)/giờ |
| 2 millijoule/giây | 0.001721 kilocalo (th)/giờ |
| 3 millijoule/giây | 0.002581 kilocalo (th)/giờ |
| 5 millijoule/giây | 0.004302 kilocalo (th)/giờ |
| 10 millijoule/giây | 0.008604 kilocalo (th)/giờ |
| 20 millijoule/giây | 0.0172 kilocalo (th)/giờ |
| 50 millijoule/giây | 0.0430 kilocalo (th)/giờ |
| 100 millijoule/giây | 0.0860 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 millijoule/giây | 0.8604 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi millijoule/giây sang kilocalo (th)/giờ
1 millijoule/giây = 0.000860 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 1162 millijoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millijoule/giây sang kilocalo (th)/giờ:
15 millijoule/giây = 15 × 0.000860 kilocalo (th)/giờ = 0.012906 kilocalo (th)/giờ