Chuyển đổi millijoule/giây sang mã lực (lò hơi)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millijoule/giây [mJ/s] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
millijoule/giây [mJ/s]
mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]

millijoule/giây

Định nghĩa: millijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 millijoule/giây bằng 0.001 watt.

mã lực (lò hơi)

Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.

Bảng chuyển đổi millijoule/giây sang mã lực (lò hơi)

millijoule/giây [mJ/s] mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
0.01 millijoule/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
0.10 millijoule/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
1 millijoule/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
2 millijoule/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
3 millijoule/giây 0.000000 mã lực (lò hơi)
5 millijoule/giây 0.000001 mã lực (lò hơi)
10 millijoule/giây 0.000001 mã lực (lò hơi)
20 millijoule/giây 0.000002 mã lực (lò hơi)
50 millijoule/giây 0.000005 mã lực (lò hơi)
100 millijoule/giây 0.000010 mã lực (lò hơi)
1000 millijoule/giây 0.000102 mã lực (lò hơi)

Cách chuyển đổi millijoule/giây sang mã lực (lò hơi)

1 millijoule/giây = 0.000000 mã lực (lò hơi)

1 mã lực (lò hơi) = 9809500 millijoule/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 millijoule/giây sang mã lực (lò hơi):
15 millijoule/giây = 15 × 0.000000 mã lực (lò hơi) = 0.000002 mã lực (lò hơi)

Chuyển đổi millijoule/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.