Chuyển đổi millijoule/giây sang Btu (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millijoule/giây [mJ/s] sang đơn vị Btu (IT)/phút [Btu/min]
millijoule/giây
Định nghĩa: millijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 millijoule/giây bằng 0.001 watt.
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
Bảng chuyển đổi millijoule/giây sang Btu (IT)/phút
| millijoule/giây [mJ/s] | Btu (IT)/phút [Btu/min] |
|---|---|
| 0.01 millijoule/giây | 0.000001 Btu (IT)/phút |
| 0.10 millijoule/giây | 0.000006 Btu (IT)/phút |
| 1 millijoule/giây | 0.000057 Btu (IT)/phút |
| 2 millijoule/giây | 0.000114 Btu (IT)/phút |
| 3 millijoule/giây | 0.000171 Btu (IT)/phút |
| 5 millijoule/giây | 0.000284 Btu (IT)/phút |
| 10 millijoule/giây | 0.000569 Btu (IT)/phút |
| 20 millijoule/giây | 0.001137 Btu (IT)/phút |
| 50 millijoule/giây | 0.002843 Btu (IT)/phút |
| 100 millijoule/giây | 0.005687 Btu (IT)/phút |
| 1000 millijoule/giây | 0.0569 Btu (IT)/phút |
Cách chuyển đổi millijoule/giây sang Btu (IT)/phút
1 millijoule/giây = 0.000057 Btu (IT)/phút
1 Btu (IT)/phút = 17584 millijoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millijoule/giây sang Btu (IT)/phút:
15 millijoule/giây = 15 × 0.000057 Btu (IT)/phút = 0.000853 Btu (IT)/phút