Chuyển đổi megajoule/giây sang kilojoule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule/giây [MJ/s] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
megajoule/giây
Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
Bảng chuyển đổi megajoule/giây sang kilojoule/phút
| megajoule/giây [MJ/s] | kilojoule/phút [kJ/min] |
|---|---|
| 0.01 megajoule/giây | 600.00 kilojoule/phút |
| 0.10 megajoule/giây | 6000 kilojoule/phút |
| 1 megajoule/giây | 60000 kilojoule/phút |
| 2 megajoule/giây | 120000 kilojoule/phút |
| 3 megajoule/giây | 180000 kilojoule/phút |
| 5 megajoule/giây | 300000 kilojoule/phút |
| 10 megajoule/giây | 600000 kilojoule/phút |
| 20 megajoule/giây | 1200000 kilojoule/phút |
| 50 megajoule/giây | 3000000 kilojoule/phút |
| 100 megajoule/giây | 6000000 kilojoule/phút |
| 1000 megajoule/giây | 60000000 kilojoule/phút |
Cách chuyển đổi megajoule/giây sang kilojoule/phút
1 megajoule/giây = 60000 kilojoule/phút
1 kilojoule/phút = 0.000017 megajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megajoule/giây sang kilojoule/phút:
15 megajoule/giây = 15 × 60000 kilojoule/phút = 900000 kilojoule/phút