Chuyển đổi megajoule/giây sang Btu (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule/giây [MJ/s] sang đơn vị Btu (IT)/phút [Btu/min]
megajoule/giây
Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
Bảng chuyển đổi megajoule/giây sang Btu (IT)/phút
| megajoule/giây [MJ/s] | Btu (IT)/phút [Btu/min] |
|---|---|
| 0.01 megajoule/giây | 568.69 Btu (IT)/phút |
| 0.10 megajoule/giây | 5687 Btu (IT)/phút |
| 1 megajoule/giây | 56869 Btu (IT)/phút |
| 2 megajoule/giây | 113738 Btu (IT)/phút |
| 3 megajoule/giây | 170607 Btu (IT)/phút |
| 5 megajoule/giây | 284345 Btu (IT)/phút |
| 10 megajoule/giây | 568690 Btu (IT)/phút |
| 20 megajoule/giây | 1137381 Btu (IT)/phút |
| 50 megajoule/giây | 2843451 Btu (IT)/phút |
| 100 megajoule/giây | 5686903 Btu (IT)/phút |
| 1000 megajoule/giây | 56869027 Btu (IT)/phút |
Cách chuyển đổi megajoule/giây sang Btu (IT)/phút
1 megajoule/giây = 56869 Btu (IT)/phút
1 Btu (IT)/phút = 0.000018 megajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megajoule/giây sang Btu (IT)/phút:
15 megajoule/giây = 15 × 56869 Btu (IT)/phút = 853035 Btu (IT)/phút