Chuyển đổi megajoule/giây sang Btu (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule/giây [MJ/s] sang đơn vị Btu (th)/giây [Btu (th)/s]
megajoule/giây
Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
Bảng chuyển đổi megajoule/giây sang Btu (th)/giây
| megajoule/giây [MJ/s] | Btu (th)/giây [Btu (th)/s] |
|---|---|
| 0.01 megajoule/giây | 9.48 Btu (th)/giây |
| 0.10 megajoule/giây | 94.85 Btu (th)/giây |
| 1 megajoule/giây | 948.45 Btu (th)/giây |
| 2 megajoule/giây | 1897 Btu (th)/giây |
| 3 megajoule/giây | 2845 Btu (th)/giây |
| 5 megajoule/giây | 4742 Btu (th)/giây |
| 10 megajoule/giây | 9485 Btu (th)/giây |
| 20 megajoule/giây | 18969 Btu (th)/giây |
| 50 megajoule/giây | 47423 Btu (th)/giây |
| 100 megajoule/giây | 94845 Btu (th)/giây |
| 1000 megajoule/giây | 948452 Btu (th)/giây |
Cách chuyển đổi megajoule/giây sang Btu (th)/giây
1 megajoule/giây = 948.45 Btu (th)/giây
1 Btu (th)/giây = 0.001054 megajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megajoule/giây sang Btu (th)/giây:
15 megajoule/giây = 15 × 948.45 Btu (th)/giây = 14227 Btu (th)/giây