Chuyển đổi megajoule/giây sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule/giây [MJ/s] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
megajoule/giây
Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi megajoule/giây sang calo (th)/phút
| megajoule/giây [MJ/s] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 megajoule/giây | 143403 calo (th)/phút |
| 0.10 megajoule/giây | 1434034 calo (th)/phút |
| 1 megajoule/giây | 14340344 calo (th)/phút |
| 2 megajoule/giây | 28680688 calo (th)/phút |
| 3 megajoule/giây | 43021033 calo (th)/phút |
| 5 megajoule/giây | 71701721 calo (th)/phút |
| 10 megajoule/giây | 143403442 calo (th)/phút |
| 20 megajoule/giây | 286806884 calo (th)/phút |
| 50 megajoule/giây | 717017209 calo (th)/phút |
| 100 megajoule/giây | 1434034418 calo (th)/phút |
| 1000 megajoule/giây | 14340344175 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi megajoule/giây sang calo (th)/phút
1 megajoule/giây = 14340344 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 0.000000 megajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megajoule/giây sang calo (th)/phút:
15 megajoule/giây = 15 × 14340344 calo (th)/phút = 215105163 calo (th)/phút