Chuyển đổi megajoule/giây sang erg/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule/giây [MJ/s] sang đơn vị erg/giây [erg/s]
megajoule/giây
Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
Bảng chuyển đổi megajoule/giây sang erg/giây
| megajoule/giây [MJ/s] | erg/giây [erg/s] |
|---|---|
| 0.01 megajoule/giây | 100000000000 erg/giây |
| 0.10 megajoule/giây | 1000000000000 erg/giây |
| 1 megajoule/giây | 10000000000000 erg/giây |
| 2 megajoule/giây | 20000000000000 erg/giây |
| 3 megajoule/giây | 30000000000000 erg/giây |
| 5 megajoule/giây | 50000000000000 erg/giây |
| 10 megajoule/giây | 100000000000000 erg/giây |
| 20 megajoule/giây | 200000000000000 erg/giây |
| 50 megajoule/giây | 500000000000000 erg/giây |
| 100 megajoule/giây | 1000000000000000 erg/giây |
| 1000 megajoule/giây | 10000000000000000 erg/giây |
Cách chuyển đổi megajoule/giây sang erg/giây
1 megajoule/giây = 10000000000000 erg/giây
1 erg/giây = 0.000000 megajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megajoule/giây sang erg/giây:
15 megajoule/giây = 15 × 10000000000000 erg/giây = 150000000000000 erg/giây