Chuyển đổi megajoule/giây sang mã lực

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule/giây [MJ/s] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
megajoule/giây [MJ/s]
mã lực [hp, hp (UK)]

megajoule/giây

Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.

mã lực

Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.

Bảng chuyển đổi megajoule/giây sang mã lực

megajoule/giây [MJ/s] mã lực [hp, hp (UK)]
0.01 megajoule/giây 13.41 mã lực
0.10 megajoule/giây 134.10 mã lực
1 megajoule/giây 1341 mã lực
2 megajoule/giây 2682 mã lực
3 megajoule/giây 4023 mã lực
5 megajoule/giây 6705 mã lực
10 megajoule/giây 13410 mã lực
20 megajoule/giây 26820 mã lực
50 megajoule/giây 67051 mã lực
100 megajoule/giây 134102 mã lực
1000 megajoule/giây 1341022 mã lực

Cách chuyển đổi megajoule/giây sang mã lực

1 megajoule/giây = 1341 mã lực

1 mã lực = 0.000746 megajoule/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 megajoule/giây sang mã lực:
15 megajoule/giây = 15 × 1341 mã lực = 20115 mã lực

Chuyển đổi megajoule/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.