Chuyển đổi megajoule/giây sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule/giây [MJ/s] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
megajoule/giây
Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi megajoule/giây sang calo (IT)/phút
| megajoule/giây [MJ/s] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 megajoule/giây | 143308 calo (IT)/phút |
| 0.10 megajoule/giây | 1433075 calo (IT)/phút |
| 1 megajoule/giây | 14330754 calo (IT)/phút |
| 2 megajoule/giây | 28661508 calo (IT)/phút |
| 3 megajoule/giây | 42992261 calo (IT)/phút |
| 5 megajoule/giây | 71653769 calo (IT)/phút |
| 10 megajoule/giây | 143307538 calo (IT)/phút |
| 20 megajoule/giây | 286615076 calo (IT)/phút |
| 50 megajoule/giây | 716537690 calo (IT)/phút |
| 100 megajoule/giây | 1433075380 calo (IT)/phút |
| 1000 megajoule/giây | 14330753798 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi megajoule/giây sang calo (IT)/phút
1 megajoule/giây = 14330754 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.000000 megajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megajoule/giây sang calo (IT)/phút:
15 megajoule/giây = 15 × 14330754 calo (IT)/phút = 214961307 calo (IT)/phút