Chuyển đổi megajoule/giây sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule/giây [MJ/s] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
megajoule/giây
Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi megajoule/giây sang mã lực (lò hơi)
| megajoule/giây [MJ/s] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 megajoule/giây | 1.02 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 megajoule/giây | 10.19 mã lực (lò hơi) |
| 1 megajoule/giây | 101.94 mã lực (lò hơi) |
| 2 megajoule/giây | 203.88 mã lực (lò hơi) |
| 3 megajoule/giây | 305.83 mã lực (lò hơi) |
| 5 megajoule/giây | 509.71 mã lực (lò hơi) |
| 10 megajoule/giây | 1019 mã lực (lò hơi) |
| 20 megajoule/giây | 2039 mã lực (lò hơi) |
| 50 megajoule/giây | 5097 mã lực (lò hơi) |
| 100 megajoule/giây | 10194 mã lực (lò hơi) |
| 1000 megajoule/giây | 101942 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi megajoule/giây sang mã lực (lò hơi)
1 megajoule/giây = 101.94 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 0.009810 megajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megajoule/giây sang mã lực (lò hơi):
15 megajoule/giây = 15 × 101.94 mã lực (lò hơi) = 1529 mã lực (lò hơi)