Chuyển đổi megajoule/giây sang mã lực (nước)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule/giây [MJ/s] sang đơn vị mã lực (nước) [horsepower (water)]
megajoule/giây [MJ/s]
mã lực (nước) [horsepower (water)]

megajoule/giây

Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.

mã lực (nước)

Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.

Bảng chuyển đổi megajoule/giây sang mã lực (nước)

megajoule/giây [MJ/s] mã lực (nước) [horsepower (water)]
0.01 megajoule/giây 13.40 mã lực (nước)
0.10 megajoule/giây 134.04 mã lực (nước)
1 megajoule/giây 1340 mã lực (nước)
2 megajoule/giây 2681 mã lực (nước)
3 megajoule/giây 4021 mã lực (nước)
5 megajoule/giây 6702 mã lực (nước)
10 megajoule/giây 13404 mã lực (nước)
20 megajoule/giây 26808 mã lực (nước)
50 megajoule/giây 67020 mã lực (nước)
100 megajoule/giây 134041 mã lực (nước)
1000 megajoule/giây 1340405 mã lực (nước)

Cách chuyển đổi megajoule/giây sang mã lực (nước)

1 megajoule/giây = 1340 mã lực (nước)

1 mã lực (nước) = 0.000746 megajoule/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 megajoule/giây sang mã lực (nước):
15 megajoule/giây = 15 × 1340 mã lực (nước) = 20106 mã lực (nước)

Chuyển đổi megajoule/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.