Chuyển đổi megajoule/giây sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule/giây [MJ/s] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
megajoule/giây
Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi megajoule/giây sang kilocalo (th)/phút
| megajoule/giây [MJ/s] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 megajoule/giây | 143.40 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 megajoule/giây | 1434 kilocalo (th)/phút |
| 1 megajoule/giây | 14340 kilocalo (th)/phút |
| 2 megajoule/giây | 28681 kilocalo (th)/phút |
| 3 megajoule/giây | 43021 kilocalo (th)/phút |
| 5 megajoule/giây | 71702 kilocalo (th)/phút |
| 10 megajoule/giây | 143403 kilocalo (th)/phút |
| 20 megajoule/giây | 286807 kilocalo (th)/phút |
| 50 megajoule/giây | 717017 kilocalo (th)/phút |
| 100 megajoule/giây | 1434034 kilocalo (th)/phút |
| 1000 megajoule/giây | 14340344 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi megajoule/giây sang kilocalo (th)/phút
1 megajoule/giây = 14340 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 0.000070 megajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megajoule/giây sang kilocalo (th)/phút:
15 megajoule/giây = 15 × 14340 kilocalo (th)/phút = 215105 kilocalo (th)/phút