Chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang sậy
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) [자] sang đơn vị sậy [reed]
Ja (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ja (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ja (Hàn Quốc) bằng 0.303030303030303 mét.
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Bảng chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang sậy
| Ja (Hàn Quốc) [자] | sậy [reed] |
|---|---|
| 0.01 Ja (Hàn Quốc) | 0.001105 sậy |
| 0.10 Ja (Hàn Quốc) | 0.0110 sậy |
| 1 Ja (Hàn Quốc) | 0.1105 sậy |
| 2 Ja (Hàn Quốc) | 0.2209 sậy |
| 3 Ja (Hàn Quốc) | 0.3314 sậy |
| 5 Ja (Hàn Quốc) | 0.5523 sậy |
| 10 Ja (Hàn Quốc) | 1.10 sậy |
| 20 Ja (Hàn Quốc) | 2.21 sậy |
| 50 Ja (Hàn Quốc) | 5.52 sậy |
| 100 Ja (Hàn Quốc) | 11.05 sậy |
| 1000 Ja (Hàn Quốc) | 110.47 sậy |
Cách chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang sậy
1 Ja (Hàn Quốc) = 0.110466 sậy
1 sậy = 9.05 Ja (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ja (Hàn Quốc) sang sậy:
15 Ja (Hàn Quốc) = 15 × 0.110466 sậy = 1.66 sậy