Chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) [자] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Ja (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ja (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ja (Hàn Quốc) bằng 0.303030303030303 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang Pouce du roi (Pháp)
| Ja (Hàn Quốc) [자] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 Ja (Hàn Quốc) | 0.1119 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 Ja (Hàn Quốc) | 1.12 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 Ja (Hàn Quốc) | 11.19 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 Ja (Hàn Quốc) | 22.39 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 Ja (Hàn Quốc) | 33.58 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 Ja (Hàn Quốc) | 55.97 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 Ja (Hàn Quốc) | 111.94 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 Ja (Hàn Quốc) | 223.89 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 Ja (Hàn Quốc) | 559.72 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 Ja (Hàn Quốc) | 1119 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 Ja (Hàn Quốc) | 11194 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang Pouce du roi (Pháp)
1 Ja (Hàn Quốc) = 11.19 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.089331 Ja (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ja (Hàn Quốc) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Ja (Hàn Quốc) = 15 × 11.19 Pouce du roi (Pháp) = 167.92 Pouce du roi (Pháp)