Chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) [자] sang đơn vị arpent [arpent]
Ja (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ja (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ja (Hàn Quốc) bằng 0.303030303030303 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang arpent
| Ja (Hàn Quốc) [자] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 Ja (Hàn Quốc) | 0.000052 arpent |
| 0.10 Ja (Hàn Quốc) | 0.000518 arpent |
| 1 Ja (Hàn Quốc) | 0.005178 arpent |
| 2 Ja (Hàn Quốc) | 0.0104 arpent |
| 3 Ja (Hàn Quốc) | 0.0155 arpent |
| 5 Ja (Hàn Quốc) | 0.0259 arpent |
| 10 Ja (Hàn Quốc) | 0.0518 arpent |
| 20 Ja (Hàn Quốc) | 0.1036 arpent |
| 50 Ja (Hàn Quốc) | 0.2589 arpent |
| 100 Ja (Hàn Quốc) | 0.5178 arpent |
| 1000 Ja (Hàn Quốc) | 5.18 arpent |
Cách chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang arpent
1 Ja (Hàn Quốc) = 0.005178 arpent
1 arpent = 193.12 Ja (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ja (Hàn Quốc) sang arpent:
15 Ja (Hàn Quốc) = 15 × 0.005178 arpent = 0.077671 arpent