Chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) [자] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Ja (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ja (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ja (Hàn Quốc) bằng 0.303030303030303 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang dặm (thành văn)
| Ja (Hàn Quốc) [자] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 Ja (Hàn Quốc) | 0.000002 dặm (thành văn) |
| 0.10 Ja (Hàn Quốc) | 0.000019 dặm (thành văn) |
| 1 Ja (Hàn Quốc) | 0.000188 dặm (thành văn) |
| 2 Ja (Hàn Quốc) | 0.000377 dặm (thành văn) |
| 3 Ja (Hàn Quốc) | 0.000565 dặm (thành văn) |
| 5 Ja (Hàn Quốc) | 0.000941 dặm (thành văn) |
| 10 Ja (Hàn Quốc) | 0.001883 dặm (thành văn) |
| 20 Ja (Hàn Quốc) | 0.003766 dặm (thành văn) |
| 50 Ja (Hàn Quốc) | 0.009415 dặm (thành văn) |
| 100 Ja (Hàn Quốc) | 0.0188 dặm (thành văn) |
| 1000 Ja (Hàn Quốc) | 0.1883 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang dặm (thành văn)
1 Ja (Hàn Quốc) = 0.000188 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 5311 Ja (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ja (Hàn Quốc) sang dặm (thành văn):
15 Ja (Hàn Quốc) = 15 × 0.000188 dặm (thành văn) = 0.002824 dặm (thành văn)