Chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) [자] sang đơn vị aln [aln]
Ja (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ja (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ja (Hàn Quốc) bằng 0.303030303030303 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang aln
| Ja (Hàn Quốc) [자] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 Ja (Hàn Quốc) | 0.005103 aln |
| 0.10 Ja (Hàn Quốc) | 0.0510 aln |
| 1 Ja (Hàn Quốc) | 0.5103 aln |
| 2 Ja (Hàn Quốc) | 1.02 aln |
| 3 Ja (Hàn Quốc) | 1.53 aln |
| 5 Ja (Hàn Quốc) | 2.55 aln |
| 10 Ja (Hàn Quốc) | 5.10 aln |
| 20 Ja (Hàn Quốc) | 10.21 aln |
| 50 Ja (Hàn Quốc) | 25.52 aln |
| 100 Ja (Hàn Quốc) | 51.03 aln |
| 1000 Ja (Hàn Quốc) | 510.34 aln |
Cách chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang aln
1 Ja (Hàn Quốc) = 0.510343 aln
1 aln = 1.96 Ja (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ja (Hàn Quốc) sang aln:
15 Ja (Hàn Quốc) = 15 × 0.510343 aln = 7.66 aln