Chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) [자] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Ja (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ja (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ja (Hàn Quốc) bằng 0.303030303030303 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang ngón tay (vải)
| Ja (Hàn Quốc) [자] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Ja (Hàn Quốc) | 0.0265 ngón tay (vải) |
| 0.10 Ja (Hàn Quốc) | 0.2651 ngón tay (vải) |
| 1 Ja (Hàn Quốc) | 2.65 ngón tay (vải) |
| 2 Ja (Hàn Quốc) | 5.30 ngón tay (vải) |
| 3 Ja (Hàn Quốc) | 7.95 ngón tay (vải) |
| 5 Ja (Hàn Quốc) | 13.26 ngón tay (vải) |
| 10 Ja (Hàn Quốc) | 26.51 ngón tay (vải) |
| 20 Ja (Hàn Quốc) | 53.02 ngón tay (vải) |
| 50 Ja (Hàn Quốc) | 132.56 ngón tay (vải) |
| 100 Ja (Hàn Quốc) | 265.12 ngón tay (vải) |
| 1000 Ja (Hàn Quốc) | 2651 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang ngón tay (vải)
1 Ja (Hàn Quốc) = 2.65 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.377190 Ja (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ja (Hàn Quốc) sang ngón tay (vải):
15 Ja (Hàn Quốc) = 15 × 2.65 ngón tay (vải) = 39.77 ngón tay (vải)