Chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) [자] sang đơn vị furlong [fur]
Ja (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ja (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ja (Hàn Quốc) bằng 0.303030303030303 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang furlong
| Ja (Hàn Quốc) [자] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Ja (Hàn Quốc) | 0.000015 furlong |
| 0.10 Ja (Hàn Quốc) | 0.000151 furlong |
| 1 Ja (Hàn Quốc) | 0.001506 furlong |
| 2 Ja (Hàn Quốc) | 0.003013 furlong |
| 3 Ja (Hàn Quốc) | 0.004519 furlong |
| 5 Ja (Hàn Quốc) | 0.007532 furlong |
| 10 Ja (Hàn Quốc) | 0.0151 furlong |
| 20 Ja (Hàn Quốc) | 0.0301 furlong |
| 50 Ja (Hàn Quốc) | 0.0753 furlong |
| 100 Ja (Hàn Quốc) | 0.1506 furlong |
| 1000 Ja (Hàn Quốc) | 1.51 furlong |
Cách chuyển đổi Ja (Hàn Quốc) sang furlong
1 Ja (Hàn Quốc) = 0.001506 furlong
1 furlong = 663.85 Ja (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ja (Hàn Quốc) sang furlong:
15 Ja (Hàn Quốc) = 15 × 0.001506 furlong = 0.022595 furlong