Chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang hải lý/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) [(US)] sang đơn vị hải lý/lít [n.mile/L]
mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
Định nghĩa: mét/ounce chất lỏng (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang hải lý/lít
| mét/ounce chất lỏng (Mỹ) [(US)] | hải lý/lít [n.mile/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000182 hải lý/lít |
| 0.10 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.001825 hải lý/lít |
| 1 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.0182 hải lý/lít |
| 2 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.0365 hải lý/lít |
| 3 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.0547 hải lý/lít |
| 5 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.0912 hải lý/lít |
| 10 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.1825 hải lý/lít |
| 20 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.3649 hải lý/lít |
| 50 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.9123 hải lý/lít |
| 100 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 1.82 hải lý/lít |
| 1000 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 18.25 hải lý/lít |
Cách chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang hải lý/lít
1 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.018246 hải lý/lít
1 hải lý/lít = 54.81 mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang hải lý/lít:
15 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) = 15 × 0.018246 hải lý/lít = 0.273688 hải lý/lít