Chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang dekamét/lít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) [(US)] sang đơn vị dekamét/lít [dam/L]
mét/ounce chất lỏng (Mỹ) [(US)]
dekamét/lít [dam/L]

mét/ounce chất lỏng (Mỹ)

Định nghĩa: mét/ounce chất lỏng (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

dekamét/lít

Định nghĩa: dekamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang dekamét/lít

mét/ounce chất lỏng (Mỹ) [(US)] dekamét/lít [dam/L]
0.01 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) 0.0338 dekamét/lít
0.10 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) 0.3381 dekamét/lít
1 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) 3.38 dekamét/lít
2 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) 6.76 dekamét/lít
3 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) 10.14 dekamét/lít
5 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) 16.91 dekamét/lít
10 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) 33.81 dekamét/lít
20 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) 67.63 dekamét/lít
50 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) 169.07 dekamét/lít
100 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) 338.14 dekamét/lít
1000 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) 3381 dekamét/lít

Cách chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang dekamét/lít

1 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) = 3.38 dekamét/lít

1 dekamét/lít = 0.295735 mét/ounce chất lỏng (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang dekamét/lít:
15 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) = 15 × 3.38 dekamét/lít = 50.72 dekamét/lít

Chuyển đổi đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu phổ biến

Chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang các đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.