Chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang megamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) [(US)] sang đơn vị megamét/lít [Mm/L]
mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
Định nghĩa: mét/ounce chất lỏng (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
megamét/lít
Định nghĩa: megamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang megamét/lít
| mét/ounce chất lỏng (Mỹ) [(US)] | megamét/lít [Mm/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000000 megamét/lít |
| 0.10 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000003 megamét/lít |
| 1 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000034 megamét/lít |
| 2 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000068 megamét/lít |
| 3 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000101 megamét/lít |
| 5 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000169 megamét/lít |
| 10 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000338 megamét/lít |
| 20 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000676 megamét/lít |
| 50 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.001691 megamét/lít |
| 100 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.003381 megamét/lít |
| 1000 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.0338 megamét/lít |
Cách chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang megamét/lít
1 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.000034 megamét/lít
1 megamét/lít = 29574 mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang megamét/lít:
15 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) = 15 × 0.000034 megamét/lít = 0.000507 megamét/lít