Chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang centimét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) [(US)] sang đơn vị centimét/lít [cm/L]
mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
Định nghĩa: mét/ounce chất lỏng (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
centimét/lít
Định nghĩa: centimét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang centimét/lít
| mét/ounce chất lỏng (Mỹ) [(US)] | centimét/lít [cm/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 33.81 centimét/lít |
| 0.10 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 338.14 centimét/lít |
| 1 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 3381 centimét/lít |
| 2 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 6763 centimét/lít |
| 3 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 10144 centimét/lít |
| 5 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 16907 centimét/lít |
| 10 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 33814 centimét/lít |
| 20 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 67628 centimét/lít |
| 50 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 169070 centimét/lít |
| 100 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 338140 centimét/lít |
| 1000 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) | 3381402 centimét/lít |
Cách chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang centimét/lít
1 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) = 3381 centimét/lít
1 centimét/lít = 0.000296 mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) sang centimét/lít:
15 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) = 15 × 3381 centimét/lít = 50721 centimét/lít