Chuyển đổi lít/100 km sang hải lý/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/100 km [L/100 km] sang đơn vị hải lý/lít [n.mile/L]
lít/100 km
Định nghĩa: lít/100 km là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi lít/100 km sang hải lý/lít
| lít/100 km [L/100 km] | hải lý/lít [n.mile/L] |
|---|---|
| 0.01 lít/100 km | 0.5396 hải lý/lít |
| 0.10 lít/100 km | 5.40 hải lý/lít |
| 1 lít/100 km | 53.96 hải lý/lít |
| 2 lít/100 km | 107.92 hải lý/lít |
| 3 lít/100 km | 161.88 hải lý/lít |
| 5 lít/100 km | 269.80 hải lý/lít |
| 10 lít/100 km | 539.59 hải lý/lít |
| 20 lít/100 km | 1079 hải lý/lít |
| 50 lít/100 km | 2698 hải lý/lít |
| 100 lít/100 km | 5396 hải lý/lít |
| 1000 lít/100 km | 53959 hải lý/lít |
Cách chuyển đổi lít/100 km sang hải lý/lít
1 lít/100 km = 53.96 hải lý/lít
1 hải lý/lít = 0.018532 lít/100 km
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/100 km sang hải lý/lít:
15 lít/100 km = 15 × 53.96 hải lý/lít = 809.39 hải lý/lít