Chuyển đổi lít/100 km sang gallon (Anh)/100 dặm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/100 km [L/100 km] sang đơn vị gallon (Anh)/100 dặm [gallon (UK)/100 mi]
lít/100 km [L/100 km]
gallon (Anh)/100 dặm [gallon (UK)/100 mi]

lít/100 km

Định nghĩa: lít/100 km là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

gallon (Anh)/100 dặm

Định nghĩa: gallon (Anh)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi lít/100 km sang gallon (Anh)/100 dặm

lít/100 km [L/100 km] gallon (Anh)/100 dặm [gallon (UK)/100 mi]
0.01 lít/100 km 0.0282 gallon (Anh)/100 dặm
0.10 lít/100 km 0.2825 gallon (Anh)/100 dặm
1 lít/100 km 2.82 gallon (Anh)/100 dặm
2 lít/100 km 5.65 gallon (Anh)/100 dặm
3 lít/100 km 8.47 gallon (Anh)/100 dặm
5 lít/100 km 14.12 gallon (Anh)/100 dặm
10 lít/100 km 28.25 gallon (Anh)/100 dặm
20 lít/100 km 56.50 gallon (Anh)/100 dặm
50 lít/100 km 141.24 gallon (Anh)/100 dặm
100 lít/100 km 282.48 gallon (Anh)/100 dặm
1000 lít/100 km 2825 gallon (Anh)/100 dặm

Cách chuyển đổi lít/100 km sang gallon (Anh)/100 dặm

1 lít/100 km = 2.82 gallon (Anh)/100 dặm

1 gallon (Anh)/100 dặm = 0.354006 lít/100 km

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/100 km sang gallon (Anh)/100 dặm:
15 lít/100 km = 15 × 2.82 gallon (Anh)/100 dặm = 42.37 gallon (Anh)/100 dặm

Chuyển đổi đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.