Chuyển đổi lít/100 km sang gallon (Mỹ)/dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/100 km [L/100 km] sang đơn vị gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile]
lít/100 km
Định nghĩa: lít/100 km là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi lít/100 km sang gallon (Mỹ)/dặm
| lít/100 km [L/100 km] | gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] |
|---|---|
| 0.01 lít/100 km | 2.35 gallon (Mỹ)/dặm |
| 0.10 lít/100 km | 23.52 gallon (Mỹ)/dặm |
| 1 lít/100 km | 235.21 gallon (Mỹ)/dặm |
| 2 lít/100 km | 470.43 gallon (Mỹ)/dặm |
| 3 lít/100 km | 705.64 gallon (Mỹ)/dặm |
| 5 lít/100 km | 1176 gallon (Mỹ)/dặm |
| 10 lít/100 km | 2352 gallon (Mỹ)/dặm |
| 20 lít/100 km | 4704 gallon (Mỹ)/dặm |
| 50 lít/100 km | 11761 gallon (Mỹ)/dặm |
| 100 lít/100 km | 23521 gallon (Mỹ)/dặm |
| 1000 lít/100 km | 235215 gallon (Mỹ)/dặm |
Cách chuyển đổi lít/100 km sang gallon (Mỹ)/dặm
1 lít/100 km = 235.21 gallon (Mỹ)/dặm
1 gallon (Mỹ)/dặm = 0.004251 lít/100 km
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/100 km sang gallon (Mỹ)/dặm:
15 lít/100 km = 15 × 235.21 gallon (Mỹ)/dặm = 3528 gallon (Mỹ)/dặm