Chuyển đổi lít/100 km sang dặm (Mỹ)/lít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/100 km [L/100 km] sang đơn vị dặm (Mỹ)/lít [mi/L]
lít/100 km [L/100 km]
dặm (Mỹ)/lít [mi/L]

lít/100 km

Định nghĩa: lít/100 km là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

dặm (Mỹ)/lít

Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi lít/100 km sang dặm (Mỹ)/lít

lít/100 km [L/100 km] dặm (Mỹ)/lít [mi/L]
0.01 lít/100 km 0.6214 dặm (Mỹ)/lít
0.10 lít/100 km 6.21 dặm (Mỹ)/lít
1 lít/100 km 62.14 dặm (Mỹ)/lít
2 lít/100 km 124.27 dặm (Mỹ)/lít
3 lít/100 km 186.41 dặm (Mỹ)/lít
5 lít/100 km 310.69 dặm (Mỹ)/lít
10 lít/100 km 621.37 dặm (Mỹ)/lít
20 lít/100 km 1243 dặm (Mỹ)/lít
50 lít/100 km 3107 dặm (Mỹ)/lít
100 lít/100 km 6214 dặm (Mỹ)/lít
1000 lít/100 km 62137 dặm (Mỹ)/lít

Cách chuyển đổi lít/100 km sang dặm (Mỹ)/lít

1 lít/100 km = 62.14 dặm (Mỹ)/lít

1 dặm (Mỹ)/lít = 0.016093 lít/100 km

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/100 km sang dặm (Mỹ)/lít:
15 lít/100 km = 15 × 62.14 dặm (Mỹ)/lít = 932.06 dặm (Mỹ)/lít

Chuyển đổi đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.