Chuyển đổi lít/100 km sang mét/inch khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/100 km [L/100 km] sang đơn vị mét/inch khối [m/in^3]
lít/100 km
Định nghĩa: lít/100 km là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/inch khối
Định nghĩa: mét/inch khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi lít/100 km sang mét/inch khối
| lít/100 km [L/100 km] | mét/inch khối [m/in^3] |
|---|---|
| 0.01 lít/100 km | 16.39 mét/inch khối |
| 0.10 lít/100 km | 163.87 mét/inch khối |
| 1 lít/100 km | 1639 mét/inch khối |
| 2 lít/100 km | 3277 mét/inch khối |
| 3 lít/100 km | 4916 mét/inch khối |
| 5 lít/100 km | 8194 mét/inch khối |
| 10 lít/100 km | 16387 mét/inch khối |
| 20 lít/100 km | 32774 mét/inch khối |
| 50 lít/100 km | 81935 mét/inch khối |
| 100 lít/100 km | 163871 mét/inch khối |
| 1000 lít/100 km | 1638706 mét/inch khối |
Cách chuyển đổi lít/100 km sang mét/inch khối
1 lít/100 km = 1639 mét/inch khối
1 mét/inch khối = 0.000610 lít/100 km
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/100 km sang mét/inch khối:
15 lít/100 km = 15 × 1639 mét/inch khối = 24581 mét/inch khối