Chuyển đổi lít/100 km sang mét/cốc (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/100 km [L/100 km] sang đơn vị mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)]
lít/100 km
Định nghĩa: lít/100 km là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/cốc (Mỹ)
Định nghĩa: mét/cốc (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi lít/100 km sang mét/cốc (Mỹ)
| lít/100 km [L/100 km] | mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] |
|---|---|
| 0.01 lít/100 km | 236.59 mét/cốc (Mỹ) |
| 0.10 lít/100 km | 2366 mét/cốc (Mỹ) |
| 1 lít/100 km | 23659 mét/cốc (Mỹ) |
| 2 lít/100 km | 47318 mét/cốc (Mỹ) |
| 3 lít/100 km | 70976 mét/cốc (Mỹ) |
| 5 lít/100 km | 118294 mét/cốc (Mỹ) |
| 10 lít/100 km | 236588 mét/cốc (Mỹ) |
| 20 lít/100 km | 473176 mét/cốc (Mỹ) |
| 50 lít/100 km | 1182941 mét/cốc (Mỹ) |
| 100 lít/100 km | 2365882 mét/cốc (Mỹ) |
| 1000 lít/100 km | 23658824 mét/cốc (Mỹ) |
Cách chuyển đổi lít/100 km sang mét/cốc (Mỹ)
1 lít/100 km = 23659 mét/cốc (Mỹ)
1 mét/cốc (Mỹ) = 0.000042 lít/100 km
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/100 km sang mét/cốc (Mỹ):
15 lít/100 km = 15 × 23659 mét/cốc (Mỹ) = 354882 mét/cốc (Mỹ)