Chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang lít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang lít/giờ
| pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | lít/giờ [L/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 22.09 lít/giờ |
| 0.10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 220.87 lít/giờ |
| 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2209 lít/giờ |
| 2 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 4417 lít/giờ |
| 3 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 6626 lít/giờ |
| 5 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 11043 lít/giờ |
| 10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 22087 lít/giờ |
| 20 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 44173 lít/giờ |
| 50 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 110433 lít/giờ |
| 100 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 220867 lít/giờ |
| 1000 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2208668 lít/giờ |
Cách chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang lít/giờ
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 2209 lít/giờ
1 lít/giờ = 0.000453 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang lít/giờ:
15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 2209 lít/giờ = 33130 lít/giờ