Chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/giờ
| pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 4.86 gallon (Anh)/giờ |
| 0.10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 48.58 gallon (Anh)/giờ |
| 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 485.84 gallon (Anh)/giờ |
| 2 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 971.68 gallon (Anh)/giờ |
| 3 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 1458 gallon (Anh)/giờ |
| 5 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2429 gallon (Anh)/giờ |
| 10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 4858 gallon (Anh)/giờ |
| 20 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 9717 gallon (Anh)/giờ |
| 50 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 24292 gallon (Anh)/giờ |
| 100 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 48584 gallon (Anh)/giờ |
| 1000 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 485839 gallon (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/giờ
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 485.84 gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Anh)/giờ = 0.002058 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/giờ:
15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 485.84 gallon (Anh)/giờ = 7288 gallon (Anh)/giờ