Chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang acre-feet/ngày
| pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000430 acre-feet/ngày |
| 0.10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.004297 acre-feet/ngày |
| 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0430 acre-feet/ngày |
| 2 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0859 acre-feet/ngày |
| 3 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1289 acre-feet/ngày |
| 5 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.2149 acre-feet/ngày |
| 10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.4297 acre-feet/ngày |
| 20 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.8595 acre-feet/ngày |
| 50 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2.15 acre-feet/ngày |
| 100 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 4.30 acre-feet/ngày |
| 1000 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 42.97 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang acre-feet/ngày
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.042974 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 23.27 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang acre-feet/ngày:
15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.042974 acre-feet/ngày = 0.644612 acre-feet/ngày