Chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/phút
| pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 22.46 inch khối/phút |
| 0.10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 224.64 inch khối/phút |
| 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2246 inch khối/phút |
| 2 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 4493 inch khối/phút |
| 3 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 6739 inch khối/phút |
| 5 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 11232 inch khối/phút |
| 10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 22464 inch khối/phút |
| 20 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 44927 inch khối/phút |
| 50 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 112318 inch khối/phút |
| 100 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 224635 inch khối/phút |
| 1000 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2246353 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/phút
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 2246 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.000445 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/phút:
15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 2246 inch khối/phút = 33695 inch khối/phút