Chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày
| pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 116.60 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 1166 gallon (Anh)/ngày |
| 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 11660 gallon (Anh)/ngày |
| 2 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 23320 gallon (Anh)/ngày |
| 3 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 34980 gallon (Anh)/ngày |
| 5 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 58301 gallon (Anh)/ngày |
| 10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 116601 gallon (Anh)/ngày |
| 20 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 233203 gallon (Anh)/ngày |
| 50 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 583007 gallon (Anh)/ngày |
| 100 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 1166014 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 11660137 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 11660 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 0.000086 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày:
15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 11660 gallon (Anh)/ngày = 174902 gallon (Anh)/ngày