Chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang feet khối/giờ
| pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.7800 feet khối/giờ |
| 0.10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 7.80 feet khối/giờ |
| 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 78.00 feet khối/giờ |
| 2 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 156.00 feet khối/giờ |
| 3 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 234.00 feet khối/giờ |
| 5 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 389.99 feet khối/giờ |
| 10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 779.98 feet khối/giờ |
| 20 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 1560 feet khối/giờ |
| 50 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 3900 feet khối/giờ |
| 100 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 7800 feet khối/giờ |
| 1000 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 77998 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang feet khối/giờ
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 78.00 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 0.012821 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang feet khối/giờ:
15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 78.00 feet khối/giờ = 1170 feet khối/giờ