Chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/giờ
| pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0289 yard khối/giờ |
| 0.10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.2889 yard khối/giờ |
| 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2.89 yard khối/giờ |
| 2 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 5.78 yard khối/giờ |
| 3 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 8.67 yard khối/giờ |
| 5 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 14.44 yard khối/giờ |
| 10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 28.89 yard khối/giờ |
| 20 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 57.78 yard khối/giờ |
| 50 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 144.44 yard khối/giờ |
| 100 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 288.88 yard khối/giờ |
| 1000 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2889 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/giờ
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 2.89 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 0.346161 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/giờ:
15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 2.89 yard khối/giờ = 43.33 yard khối/giờ