Chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/giây
| pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000008 yard khối/giây |
| 0.10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000080 yard khối/giây |
| 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000802 yard khối/giây |
| 2 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.001605 yard khối/giây |
| 3 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.002407 yard khối/giây |
| 5 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.004012 yard khối/giây |
| 10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.008025 yard khối/giây |
| 20 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0160 yard khối/giây |
| 50 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0401 yard khối/giây |
| 100 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0802 yard khối/giây |
| 1000 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.8025 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/giây
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.000802 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 1246 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/giây:
15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.000802 yard khối/giây = 0.012037 yard khối/giây