Chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang feet khối/giây
| pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000217 feet khối/giây |
| 0.10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.002167 feet khối/giây |
| 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0217 feet khối/giây |
| 2 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0433 feet khối/giây |
| 3 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0650 feet khối/giây |
| 5 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1083 feet khối/giây |
| 10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.2167 feet khối/giây |
| 20 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.4333 feet khối/giây |
| 50 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.08 feet khối/giây |
| 100 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2.17 feet khối/giây |
| 1000 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 21.67 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang feet khối/giây
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.021666 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 46.15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang feet khối/giây:
15 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.021666 feet khối/giây = 0.324993 feet khối/giây