Chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0013525777 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Mỹ)/phút
| kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.2144 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2.14 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 21.44 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 42.88 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 64.32 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 107.19 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 214.39 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 428.78 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 1072 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2144 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 21439 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Mỹ)/phút
1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 21.44 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.046644 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Mỹ)/phút:
15 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 21.44 gallon (Mỹ)/phút = 321.58 gallon (Mỹ)/phút