Chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0013525777 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày
| kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 257.06 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2571 gallon (Anh)/ngày |
| 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 25706 gallon (Anh)/ngày |
| 2 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 51412 gallon (Anh)/ngày |
| 3 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 77119 gallon (Anh)/ngày |
| 5 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 128531 gallon (Anh)/ngày |
| 10 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 257062 gallon (Anh)/ngày |
| 20 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 514124 gallon (Anh)/ngày |
| 50 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 1285310 gallon (Anh)/ngày |
| 100 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2570620 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 25706203 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày
1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 25706 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 0.000039 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày:
15 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 25706 gallon (Anh)/ngày = 385593 gallon (Anh)/ngày