Chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0013525777 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/phút
| kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1785 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.79 gallon (Anh)/phút |
| 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 17.85 gallon (Anh)/phút |
| 2 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 35.70 gallon (Anh)/phút |
| 3 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 53.55 gallon (Anh)/phút |
| 5 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 89.26 gallon (Anh)/phút |
| 10 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 178.52 gallon (Anh)/phút |
| 20 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 357.03 gallon (Anh)/phút |
| 50 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 892.58 gallon (Anh)/phút |
| 100 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 1785 gallon (Anh)/phút |
| 1000 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 17852 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/phút
1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 17.85 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 0.056018 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/phút:
15 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 17.85 gallon (Anh)/phút = 267.77 gallon (Anh)/phút