Chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0013525777 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Mỹ)/ngày
| kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 308.72 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 3087 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 30872 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 61744 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 92616 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 154359 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 308719 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 617437 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 1543593 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 3087186 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 30871863 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Mỹ)/ngày
1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 30872 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000032 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 30872 gallon (Mỹ)/ngày = 463078 gallon (Mỹ)/ngày