Chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0013525777 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/phút
| kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.005104 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0510 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.5104 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.02 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.53 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 2.55 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 5.10 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 10.21 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 25.52 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 51.04 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) | 510.45 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/phút
1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.510447 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 1.96 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/phút:
15 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.510447 thùng (Mỹ)/phút = 7.66 thùng (Mỹ)/phút