Chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
ounce/giây [oz/s]

kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)

Định nghĩa: kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 2.2543e-5 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce/giây

kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] ounce/giây [oz/s]
0.01 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) 0.007623 ounce/giây
0.10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) 0.0762 ounce/giây
1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) 0.7623 ounce/giây
2 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) 1.52 ounce/giây
3 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) 2.29 ounce/giây
5 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) 3.81 ounce/giây
10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) 7.62 ounce/giây
20 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) 15.25 ounce/giây
50 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) 38.11 ounce/giây
100 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) 76.23 ounce/giây
1000 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) 762.27 ounce/giây

Cách chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce/giây

1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.762270 ounce/giây

1 ounce/giây = 1.31 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce/giây:
15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.762270 ounce/giây = 11.43 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.