Chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 2.2543e-5 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/giờ
| kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 49.52 inch khối/giờ |
| 0.10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 495.24 inch khối/giờ |
| 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 4952 inch khối/giờ |
| 2 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 9905 inch khối/giờ |
| 3 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 14857 inch khối/giờ |
| 5 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 24762 inch khối/giờ |
| 10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 49524 inch khối/giờ |
| 20 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 99047 inch khối/giờ |
| 50 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 247618 inch khối/giờ |
| 100 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 495237 inch khối/giờ |
| 1000 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 4952370 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/giờ
1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 4952 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000202 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/giờ:
15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 4952 inch khối/giờ = 74286 inch khối/giờ